Result:
1
/12
qualification
trình độ chuyên môn,tiêu chuẩn
current issues
vấn đề hiện tại
Community
cộng đồng
experience
kinh nghiệm
confident
tự tin
practical skills
kỹ năng thực tế
knowledge
kiến thức
solve
(v) giải quyết, tháo gỡ (vấn đề)
Solution
sự giải quyết, giải pháp
present
(v) giới thiệu, trình bày, thể hiện
audience
khán giả
fluently
trôi chảy, lưu loát