🅞 Memory Game: Unit 11: Travelling in the future (GS 7) - Part 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) phương tiện di chuyển tức thời
2
(n.phr) phương thức đi lại
3
run on
4
(adj) chạy bằng năng lượng mặt trời
5
solar-powered
6
(n) hệ thống giao thông tốc độ cao
7
solar-powered ship
8
(n) hệ thống tàu điện trên không
9
teleporter
10
(n) đường sắt
11
hyperloop
12
(n) tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
13
(v,n) đạp (xe đạp), bàn đạp
14
pedal
15
rail
16
skytrain
17
(v) chạy bằng (nhiên liệu gì)
18
mode of travel
19
solowheel
20
(n) phương tiện tự hành cá nhân một bánh