🅛 Connection: Unit 11: Travelling in the future (GS 7) - Part 2

(n) phương tiện di chuyển tức thời
(n) tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
(n) ô tô tự hành dùng chân
(n) đường sắt
(n) phương tiện tự hành cá nhân một bánh
(v,n) lướt buồm, chèo/ lái thuyền
hyperloop
run on
rail
solar-powered
solowheel
walkcar
sail
solar-powered ship
mode of travel
pedal
skytrain
teleporter
(v,n) đạp (xe đạp), bàn đạp
(n.phr) phương thức đi lại
(v) chạy bằng (nhiên liệu gì)
(n) hệ thống tàu điện trên không
(n) hệ thống giao thông tốc độ cao
(adj) chạy bằng năng lượng mặt trời


Your name: ? [Not you?]