Result:
1
/12
hyperloop
(n) hệ thống giao thông tốc độ cao
mode of travel
(n.phr) phương thức đi lại
pedal
(v,n) đạp (xe đạp), bàn đạp
rail
(n) đường sắt
run on
(v) chạy bằng (nhiên liệu gì)
sail
(v,n) lướt buồm, chèo/ lái thuyền
skytrain
(n) hệ thống tàu điện trên không
solar-powered
(adj) chạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered ship
(n) tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
solowheel
(n) phương tiện tự hành cá nhân một bánh
walkcar
(n) ô tô tự hành dùng chân
teleporter
(n) phương tiện di chuyển tức thời