🅞 Memory Game: U6

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
đi qua, trải qua
2
方面
3
体育
4
tiện lợi, thuận tiện
5
6
thể thao
7
phương diện, mặt (khía cạnh)
8
地点
9
过年
10
mặn
11
方便
12
địa điểm
13
buồn, buồn lòng
14
mì ăn liền
15
16
经过
17
chua
18
ăn Tết
19
难过
20
方便面


Your name: ? [Not you?]