🅐 Learn: U6

cay

đắng

ngọt

chua

mặn

动物世界

thế giới động vật

放手

buông tay, thả ra

学者

học giả

记者

nhà báo

文化

văn hóa

方便

tiện lợi, thuận tiện

生物学

sinh học

物理

vật lý

hơn, càng hơn

化学

hóa học

体育

thể thao

đổi, thay

地球上

trên Trái Đất

地图

bản đồ

地面

mặt đất

地点

địa điểm

北方

miền Bắc

南方

miền Nam

方便面

mì ăn liền

方面

phương diện, mặt (khía cạnh)

礼物

quà tặng

动物

động vật

过去

quá khứ

难过

buồn, buồn lòng

通过

thông qua

经过

đi qua, trải qua

过年

ăn Tết

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]