🅛 Connection: Environment Vocab 1

hạn hán
động đất
tuyết lở
nuôi nhà
đường bờ biển
viện trợ, nguồn viện trợ
clean up (phr. v), clean-up (n)
dump (v)
avalanche (n)
drought (n)
coastline (n)
earthquake (n)
aid (n, v)
cyclone / hurricane / typhoon (n)
diversity (n)
domestic (adj)
biome (n)
consume (v), consumption (n)
đổ đi, bỏ đi
các từ chỉ bão nhiệt đới mạnh
quần thể sinh vật
tiêu thụ,sức tiêu thụ
dọn dẹp
sự đa dạng


Your name: ? [Not you?]