🅛 Connection: INVENTIONS 2

sản phẩm trí tuệ, ý tưởng, sáng kiến
mở đường, dọn đường cho cái gì
A mang tính đột phá
chấm dứt cái gì
V can thiệp, gây trở ngại
sự truyền bá, phổ biến
live up to
evolve into something
pioneering
groundbreaking
interfere
put an end to something
pivotal
pave the way for something
dissemination
brainchild
long-lasting
associate
phát triển thành cái gì đó
đáp ứng được kỳ vọng, tiêu chuẩn ...
cộng sự
A lâu dài, bền bỉ
A tiên phong, mở đường
A then chốt


Your name: ? [Not you?]