🅞 Memory Game: CAM 17 LISTENING TEST 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
shipwreck (n)
2
basket (n)
3
terminology (n)
4
thuật ngữ chuyên ngành
5
intricate (a)
6
lông cừu
7
prison convict (n)
8
đối phó, xử lý
9
phạm nhân (đã bị kết án)
10
phức tạp, tinh xảo
11
suitable (a)= right
12
ngay lập tức<> đơn giản
13
cái giỏ
14
straightaway (adv)<> straightforward
15
vụ đắm tàu / xác tàu đắm
16
phù hơp, đúng
17
cope with (v)
18
thuốc<> thiền
19
medication (n)<> meditation
20
wool (n)


Your name: ? [Not you?]