🅐 Learn: CAM 17 LISTENING TEST 1

encourage (v)= attact

khuyến khích, thu hút

types = species

các loại

replace (v)= build

thay thế, xây dựng

woodshed (n)

nhà/kho chứa củi

waterproof (a)

chống nước

low tide (n)

thủy triều thấp / triều xuống

set off (v) = head off

khởi hành

stand out from ST (v)

nổi bật hơn so với

ham (n)

thịt nguội (giăm bông)

tuna (n)

cá ngừ

sailor (n)

thủy thủ

shipwreck (n)

vụ đắm tàu / xác tàu đắm

polish the brass lamps

đánh bóng đèn đồng

chop firewood (v)

chặt củi

prison convict (n)

phạm nhân (đã bị kết án)

take over (v)

tiếp quản

penguins (n)

chim cánh cụt

sea eagles (n)

đại bàng biển

inquisitive (a)

tò mò, ham tìm hiểu

predator (n)

động vật săn mồi, kẻ săn mồi

variety (n)

sự đa dạng, chủng loại

wool (n)

lông cừu

cope with (v)

đối phó, xử lý

terminology (n)

thuật ngữ chuyên ngành

suitable (a)= right

phù hơp, đúng

livestock (n)

gia súc

stagger (v)

loạng choạng, lảo đảo

straightaway (adv)<> straightforward

ngay lập tức<> đơn giản

valley (n)

thung lũng

hardwearing (a)

bền, khó mòn

supplement (n)

chất/ phần bổ sung

shed (n)

nhà kho nhỏ, chuồng

contaminated water/food

nước / thực phẩm bị ô nhiễm

eradicate (v)

tiêu diệt

medication (n)<> meditation

thuốc<> thiền

oil spill (n)

sự cố tràn dầu

write a dissertation (v)

viết luận văn

labyrinth (n)= maze

mê cung

navigate (v)

định hướng, tìm đường

carve (v)

chạm khắc

weave (v)- wove

dệt, đan

basket (n)

cái giỏ

intricate (a)

phức tạp, tinh xảo

work out (v)

hiểu ra, tìm ra

metaphor (n)

phép ẩn dụ

spiritual (a)

thuộc về tâm linh

fertility (n)

khả năng sinh sản/ sự màu mỡ

funeral rite (n)

nghi lễ tang lễ

inform (v)

thông báo

palace (n)

cung điện

relief from (n)

sự giải tỏa khỏi (đau đớn, căng thẳng)

sketchy (a)

sơ sài, không rõ ràng, đáng ngờ

Result:
1
/52
  


Speak

Your name: ? [Not you?]