Result:
1
/18
spicy (adj)
cay ( vị giác )
attack
tấn công
imagine
tưởng tượng
buttery
bơ
celebrate
ăn mừng
ingredient
nguyên liệu ( dùng để nấu ăn )
creamy
mịn màng
diner
quán ăn
raw
thô
expect
mong đợi
shock
sốc
disaster
thảm họa
chat away
tán gẫu
allergy
dị ứng
cause
nguyên nhân
owner
chủ sở hữu
decision
quyết định
eat out
ăn ngoài