🅐 Learn: UNIT 3 (2)

spicy (adj)

cay ( vị giác )

attack

tấn công

imagine

tưởng tượng

buttery

celebrate

ăn mừng

ingredient

nguyên liệu ( dùng để nấu ăn )

creamy

mịn màng

diner

quán ăn

raw

thô

expect

mong đợi

shock

sốc

disaster

thảm họa

chat away

tán gẫu

allergy

dị ứng

cause

nguyên nhân

owner

chủ sở hữu

decision

quyết định

eat out

ăn ngoài

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]