🅛 Connection: G8 - TỔNG HỢP TỪ VỰNG UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM
bậc thang
đánh bắt cá
thiểu số
dân tộc
thuộc kinh tế
mùa vụ
block
musical instrument
catching fish
terraced
colourful picture
crop
gong
minority
ethnic
economic
majority
wooden
bằng gỗ
chiêng
khối
bức tranh đầy màu sắc
số đông
nhạc cụ