communal house
nhà rông
communal house
nhà rông
costume
trang phục
crop
mùa vụ
ethnic
dân tộc
ethnic group
nhóm dân tộc
feature
tính năng
flute
ống sáo
folk
dân gian
folk music
dân ca
gong
chiêng
harvest
mùa gặt
harvest time
mùa thu hoach
highland
Cao nguyên
livestock
vật nuôi
minority
thiểu số
majority
số đông
overlook
bỏ qua/trông ra
post (n)
Cái cột
Post (v)
Đăng bài
raise
nâng lên
soil
đất
staircase
cầu thang
statue
bức tượng
stilt house
nhà sàn
terraced
bậc thang
terraced fields
ruộng bậc thang
weave
dệt
wood
gỗ
wooden
bằng gỗ
bamboo house
nhà tre
culture
văn hoá
cultural
thuộc văn hóa
musical instrument
nhạc cụ
five-coloured sticky rice
xôi ngũ sắc
gardening
làm vườn
cucumber
quả dưa chuột
lowland
vùng đất thấp
community meeting
Cuộc họp cộng đồng
traditional culture
văn hóa truyền thống
play an important role in
đóng một vai trò quan trọng trong
boarding school
trường nội trú
documentary
phim tài liệu
local market
thị trường nội địa
festival
lễ hội
farming technique
kỹ thuật canh tác
enrich
làm giàu
plantation
đồn điền
waterwheel
bánh xe nước
colourful picture
bức tranh đầy màu sắc
traditional game
trò chơi truyền thống
open fire
nổ súng
made from
làm từ
made in
sản xuất tại
allow sb to V
cho phép ai đó đến V
catching fish
đánh bắt cá
story
câu chuyện
go up
đi lên
go down
đi xuống
folk song
bài hát dân gian
remote area
vùng sâu vùng xa
attend
tham gia
industrial tree
cây công nghiệp
mainly
chủ yếu
a range of
một loạt các
block
khối
economy
kinh tế
economic
thuộc kinh tế
economical
tiết kiệm
ethnic group
nhóm dân tộc
do housework
làm việc nhà
do homework
làm bài tập về nhà