🅞 Memory Game: UNIT 6-T1-P5
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
các hoa văn chạm khắc tinh xảo
2
reclaim (v)
3
sự tồn tại
4
bị bào mòn, xuống cấp
5
worn down (V3 phrase)
6
được giữ nguyên, không bị tác động
7
đương đại, hiện đại
8
contemporary (adj)
9
vô giá
10
delicate carvings (adj + n)
11
funding (n)
12
survival (n)
13
nguồn vốn, kinh phí
14
mong manh, dễ hư hại
15
priceless (adj)
16
giành lại, khôi phục
17
cấm
18
left untouched (V3 + adj)
19
prohibit (v)
20
fragile (adj)