Result:
1
/11
funding (n)
nguồn vốn, kinh phí
survival (n)
sự tồn tại
contemporary (adj)
đương đại, hiện đại
left untouched (V3 + adj)
được giữ nguyên, không bị tác động
reclaim (v)
giành lại, khôi phục
fragile (adj)
mong manh, dễ hư hại
priceless (adj)
vô giá
delicate carvings (adj + n)
các hoa văn chạm khắc tinh xảo
worn down (V3 phrase)
bị bào mòn, xuống cấp
invaluable (adj)
vô cùng quý giá
prohibit (v)
cấm