🅐 Learn: BÀI 14 : Bảo vệ mẹ Trái Đất

出差

đi công tác

毛巾

Khăn lau

牙膏

Kem đánh răng

nặng

được, đồng ý

Tiết kiệm

污染

làm ô nhiễm

卫生间

Nhà vệ sinh

Bẩn, bẩn thỉu

抱歉

Xin lỗi

trống,rỗng,không

盒子

Hộp

Vứt

dựa vào, bằng

速度

Tốc độ

地球

Trái đất

既然

vì...,đã...., khi....

ngừng, dừng

得意

hả hê, đắc chí

目的

Mục đích

Ấm áp

塑料袋

Túi nhựa, túi ni lông

于是

thế là

鼓励

Khuyến khích

拒绝

Từ chối

减少

Giảm bớt

数量

Số lượng

温度

Nhiệt độ

乘坐

Đi , đáp (xe buýt...)

ném,vứt

垃圾桶

Thùng rác

美丽

đẹp

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]