🅛 Connection: UNIT 6-T2-P14

chiến binh thánh
thành lập
kỹ năng kỹ thuật
vị tướng
thuộc địa
general (n )
outskirts (n)
found (v)
colony (n)
town (n)
dense mangrove forest (n phr)
infrastructure (n)
technical skills (n phr)
saint warrior (n phr)
inspiration (n)
cơ sở hạ tầng
nguồn cảm hứng
rừng ngập mặn dày đặc
vùng ngoại ô
thị trấn


Your name: ? [Not you?]