Result:
1
/10
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
outskirts (n)
vùng ngoại ô
town (n)
thị trấn
dense mangrove forest (n phr)
rừng ngập mặn dày đặc
colony (n)
thuộc địa
found (v)
thành lập
general (n )
vị tướng
saint warrior (n phr)
chiến binh thánh
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
technical skills (n phr)
kỹ năng kỹ thuật