🅞 Memory Game: Emotions
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
phật ý, cảm thấy bị xúc phạm
2
biết ơn
3
thirsty (adj)
4
offended (adj)
5
relaxed (adj)
6
bối rối, lúng túng
7
không thoải mái
8
thankful (adj)
9
peaceful (adj)
10
shock (adj)
11
bất ngờ, sốc
12
disturbed (adj)
13
thiếu thốn (về mặt tình cảm)
14
thư giãn, thoải mái
15
thanh thản, bình yên
16
khát
17
lucky (adj)
18
uncomfortable (adj)
19
needy (adj)
20
may mắn