🅐 Learn: Emotions

annoyed (adj)

khó chịu, bực bội, bị làm phiền

angry (adj)

tức giận

mad (adj)

cực kì giận

worried (adj)

lo lắng

happy (adj)

vui vẻ

sad (adj)

buồn sầu

moody (adj)

buồn bực

anxious (adj)

lo âu, bồn chồn

grateful (adj)

biết ơn

emotional (adj)

xúc động

hungry (adj)

đói

thirsty (adj)

khát

astonished (adj)

kinh ngạc

uncomfortable (adj)

không thoải mái

wonderful (adj)

tuyệt vời

bored (adj)

buồn chán, tẻ nhạt

tired (adj)

mệt mỏi

terrible (adj)

tệ hại

calm (adj)

bình tĩnh

unhappy (adj)

không vui

upset (adj)

buồn bực

delighted (adj)

vui mừng, mừng rỡ

desperate (adj)

tuyệt vọng, chán chường

disturbed (adj)

bối rối, lúng túng

doubtful (adj)

nghi hoặc, hoài nghi

down (adj)

nản lòng, chán nản

drained (adj)

kiệt sức

elated (adj)

phẩn khởi, hân hoan

embarrassed (adj)

xấu hổ, ngại ngùng

empathetic (adj)

đồng cảm, xót xa

enlightened (adj)

được làm sáng tỏ, được thông suốt

jealous (adj)

ghen tị

envious (adj)

ghen tị, độ kỵ

excited (adj)

hưng phấn, sôi nổi

excluded (adj)

bị bỏ rơi, cảm giác lạc lõng

exhausted (adj)

mệt lử

foolish (adj)

dại dột

frustrated (adj)

nản lòng, nản chí

furious (adj)

giận dữ, điên tiết

giddy (adj)

chóng mặt, choáng váng

glad (adj)

vui sướng

gleeful (adj)

hân hoan, mừng rỡ

guarded (adj)

thận trọng, ý tứ

guilty (adj)

mặc cảm, cảm thấy tội lỗi

hesitant (adj)

do dự, ngập ngừng

hollow (adj)

trống rỗng

horrified (adj)

khiếp sợ

humiliated (adj)

cảm giác bẽ mặt, xấu hổ

indifferent (adj)

dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ

intense (adj)

mãnh liệt, nồng nhiệt

interested (adj)

hứng thú, thích thú

irritated (adj)

tức tối, khó chịu

jittery (adj)

bồn chồn, dễ bị kích động

jolly (adj)

vui tươi, nhộn nhịp

joyful (adj)

hân hoan, vui mừng

keen (adj)

say mê, ham thích

lonely (adj)

cô đơn

longing (adj)

thèm khát, thèm muốn

lost (adj)

lạc lõng, mất phương hướng

lucky (adj)

may mắn

melancholic (adj)

u sầu, buồn bã

miserable (adj)

khốn khổ, đáng thương

mortified (adj)

xấu hổ, ái ngại

mournful (adj)

buồn rầu, ảm đạm

nasty (adj)

tục tĩu

needy (adj)

thiếu thốn (về mặt tình cảm)

nervous (adj)

lo lắng, bồn chồn

numb (adj)

lặng người

obsessed (adj)

ám ảnh

offended (adj)

phật ý, cảm thấy bị xúc phạm

optimistic (adj)

lạc quan, yêu đời

overwhelmed (adj)

choáng ngợp, quá tải

passionate (adj)

nồng nhiệt, thiết tha

peaceful (adj)

thanh thản, bình yên

positive (adj)

tích cực, lạc quan

proud (adj)

hãnh diện, tự hào

regretful (adj)

hối tiếc

relaxed (adj)

thư giãn, thoải mái

relieved (adj)

nhẹ nhõm

satisfied (adj)

thỏa mãn, hài lòng

self-conscious (adj)

e dè, ngượng nghịu

selfish (adj)

ích kỷ

sensitive (adj)

nhạy cảm, dễ tổn thương

shameful (adj)

đáng hổ thẹn, ngượng

shock (adj)

bất ngờ, sốc

speechless (adj)

câm nín

stressed (adj)

căng thẳng

stunned (adj)

sững sờ, bất ngờ

surprised (adj)

bất ngờ, ngạc nhiên

thankful (adj)

biết ơn

upbeat (adj)

vui vẻ, phấn chấn

uptight (adj)

căng thẳng, lo lắng

Result:
1
/92
  


Speak

Your name: ? [Not you?]