🅞 Memory Game: Chủ đề Gia đình
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Sự sinh, đẻ (con)
2
納得<する>
3
ホームヘルパー
4
Nói ra
5
甘える
6
妊娠<する>
7
Tiếp nối, kế thừa
8
Làm nũng
9
Sự thuyết phục
10
一家
11
Đối diện
12
説得<する>
13
言い出す
14
Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)
15
世代
16
しつけ
17
Sự đồng ý
18
Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà
19
向き合う
20
cả gia đình