🅐 Learn: Chủ đề Gia đình

一家

cả gia đình

ありがたい

Biết ơn

向き合う

Đối diện

つくづく[と]

Sâu sắc

養う

nuôi dưỡng

役目

Trách nhiệm

甘える

Làm nũng

世間知らず

Khờ khạo

しつけ

Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)

言いつける

Méc, mách

自立<する>

Tự lập

言い出す

Nói ra

意思

Ý chí, ý muốn

尊重<する>

Sự tôn trọng

説得<する>

Sự thuyết phục

納得<する>

Sự đồng ý

逆らう

Chống đối, ngược lại

反省<する>

Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại

放っておく

Bỏ mặc, phớt lờ

介護<する>

Sự chăm sóc, điều dưỡng

ホームヘルパー

Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà

世代

Tiếp nối, kế thừa

妊娠<する>

Sự sinh, đẻ (con)

産む

Sanh, đẻ

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]