🅛 Connection: UNIT 6-T2-P18

quyền lực chính trị
phù hợp
công trình công cộng
không thể sinh sống
trung tâm thương mại
nhu cầu quản lý
public works (n phr)
administrative needs (n phr)
architectural style (n phr)
establish (v)
inherit from (v phr)
commercial trading hub (n phr)
suitable (adj)
unlivable (adj)
political power (n phr)
religious authority (n phr)
exterior wall (n phr)
material (n)
tường bên ngoài
thừa hưởng từ
quyền lực tôn giáo
phong cách kiến trúc
thành lập
vật liệu


Your name: ? [Not you?]