🅐 Learn: UNIT 6-T2-P18

material (n)

vật liệu

exterior wall (n phr)

tường bên ngoài

inherit from (v phr)

thừa hưởng từ

legacy (n)

di sản để lại

borrow (v)

vay mượn

establish (v)

thành lập

unlivable (adj)

không thể sinh sống

suitable (adj)

phù hợp

commercial trading hub (n phr)

trung tâm thương mại

architectural style (n phr)

phong cách kiến trúc

religious authority (n phr)

quyền lực tôn giáo

political power (n phr)

quyền lực chính trị

administrative needs (n phr)

nhu cầu quản lý

public works (n phr)

công trình công cộng

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]