Result:
1
/14
material (n)
vật liệu
exterior wall (n phr)
tường bên ngoài
inherit from (v phr)
thừa hưởng từ
legacy (n)
di sản để lại
borrow (v)
vay mượn
establish (v)
thành lập
unlivable (adj)
không thể sinh sống
suitable (adj)
phù hợp
commercial trading hub (n phr)
trung tâm thương mại
architectural style (n phr)
phong cách kiến trúc
religious authority (n phr)
quyền lực tôn giáo
political power (n phr)
quyền lực chính trị
administrative needs (n phr)
nhu cầu quản lý
public works (n phr)
công trình công cộng