🅛 Connection: unit 6 19/1/2026
(n) lực lượng lao động
(adj) đáng kể = remarkable = considerable / = important
(v) phân biệt đối xử
(v) biểu diễn, thể hiện, thực hiện
(n) quân đội = millitary
(v) áp dụng cái gì vào cái gì
Perform
Spiritual
Discriminate
Approach
Direction
Labor force
Prosperous
Conjuction
Fundamental
Significant
Apply sth to sth
Army
(n) tinh thần ( tâm hồn, linh hồn)
(adj) cơ bản
(n) hướng dẫn, chỉ đạo
(v) tiến lại gần, tiếp cận/ (n) hướng tiếp cận
(n) liên từ nối
(adj) thịnh vượng