🅛 Connection: UNIT 6-T2-P12

xứng đáng
cuối cùng
tàn tích
củng cố
công nghiệp hóa
ancient ruins (n phr)
industrialization (n)
ruins (n)
eventually (adv)
range from … to … (v phr)
lagoon / lagoons (n)
uphold (v)
worth it (adj phr)
strengthen (v)
rapidly (adv)
nhanh chóng
đầm phá
trải dài từ … đến …
duy trì, bảo vệ
tàn tích cổ


Your name: ? [Not you?]