Result:
1
/10
lagoon / lagoons (n)
đầm phá
ruins (n)
tàn tích
industrialization (n)
công nghiệp hóa
rapidly (adv)
nhanh chóng
eventually (adv)
cuối cùng
range from … to … (v phr)
trải dài từ … đến …
ancient ruins (n phr)
tàn tích cổ
worth it (adj phr)
xứng đáng
uphold (v)
duy trì, bảo vệ
strengthen (v)
củng cố