🅐 Learn: 1000 TỪ - Q2 - U5

boot

ủng (giày bốt)

a pair of boots

một đôi ủng

an excellent pair of boots

một đôi ủng rất tốt

find

tìm thấy; tìm ra

found

đã tìm thấy (quá khứ của find)

make

làm; tạo ra

made

đã làm (quá khứ của make)

deep

sâu

a deep hole

một cái hố sâu

the side of the hill

sườn đồi

farm

nông trại; trang trại

growing plants

trồng cây

raising animals

nuôi (chăn) động vật

plan

kế hoạch

visit a farm

thăm một nông trại

glove

găng tay

wear gloves

đeo găng tay

work with wood

làm việc với gỗ; làm đồ gỗ

house

ngôi nhà

a small house

một ngôi nhà nhỏ

repeat the directions

nhắc lại chỉ đường / hướng dẫn

sunny

nắng; có nhiều nắng

top

đỉnh; điểm cao nhất

the highest point

điểm cao nhất

well

giếng

take water to use

lấy nước để dùng

wide

rộng

swim across

bơi qua (bờ bên kia)

windy

nhiều gió; gió to

travel to a lake

đi/du lịch tới một cái hồ

a beautiful lake

một cái hồ đẹp

near the top of a mountain

gần đỉnh núi

road

con đường

not very wide

không rộng lắm; khá hẹp

walk up

đi bộ lên (dốc)

pants

quần dài

hat

the right clothes

quần áo phù hợp

foolish

dại; ngốc

listen to the sounds

lắng nghe âm thanh

close to

gần

smell the water

ngửi mùi nước

grass

cỏ

wet

ướt

time for dinner

đến giờ ăn tối

wash with soap

rửa bằng xà phòng

before eating

trước khi ăn

close

gần

stay close to

ở gần; ở sát bên

cover the ground

bao phủ mặt đất

relax on the grass

thư giãn trên bãi cỏ

wear a hat

đội mũ

everywhere

mọi nơi; khắp nơi

lake

hồ

land around it

đất bao quanh nó

have a picnic

đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời

by the lake

bên hồ

moon

mặt trăng

in the sky at night

trên bầu trời vào ban đêm

difference between

sự khác nhau giữa

mountain

núi

higher

cao hơn

a river by the mountain

một con sông gần núi

smell

ngửi; cảm nhận mùi

be able to smell

có thể ngửi thấy

soap

xà phòng

use soap to wash

dùng xà phòng để rửa

toilet

bồn cầu; nhà vệ sinh

use the toilets

dùng nhà vệ sinh

get wet

bị ướt

Result:
1
/70
  


Speak

Your name: ? [Not you?]