🅖 TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP

đầu bếp
nhiếp ảnh gia
cảnh sát
thợ sửa máy / ô tô
đóng vai trò then chốt
giúp đỡ khách hàng
đưa ra quyết định quan trọng
giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp
chia sẻ thông tin pháp lý riêng tư
liều mạng sống
liên quan đến pháp luật
chăm sóc
đưa tin
sáng tạo phong cách mới
nhà kinh tế học
nhà báo
sửa ống nước / hệ thống nước
chào đón khách
chuẩn bị món ăn
chăm sóc
fix water pipes or systems
mechanic
prepare meals
look after
report news
play a key role (in)
helps in emergencies
create new styles
welcome visitors
journalist
photographer
share private legal information
make important decisions
take care of
economist
risk one’s life
chef
help customers
police officer
deals with the law

Your name: ? [Not you?]