🅞 Memory Game: IELTS READING 3- PART 1- VOCABULARY

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
thảm họa hạt nhân
2
chemical stripping
3
source of pollution
4
đáng kể
5
khí CO₂
6
carbon dioxide
7
được truyền thông chú ý nhiều
8
công trường xây dựng
9
nguồn ô nhiễm
10
nuclear disaster
11
phung phí
12
comparable to
13
khí độc hại
14
tương đương với
15
quá trình tách hóa chất
16
high media exposure
17
significant
18
squander
19
hazardous gases
20
building sites


Your name: ? [Not you?]