🅐 Learn: IELTS READING 3- PART 1- VOCABULARY

environmental pollution

ô nhiễm môi trường

indoor pollution

ô nhiễm trong nhà

large-scale

quy mô lớn

outdoor pollution

ô nhiễm ngoài trời

devastating effects

hậu quả tàn phá nghiêm trọng

pollutants

chất gây ô nhiễm

natural resources

tài nguyên thiên nhiên

hazardous gases

khí độc hại

short-sighted

thiển cận

particulate matter

bụi mịn

selfish

ích kỷ

carbon monoxide

khí CO

squander

phung phí

carbon dioxide

khí CO₂

deforestation

nạn phá rừng

water-borne pollutants

chất ô nhiễm trong nước

nuclear disaster

thảm họa hạt nhân

volatile elements

chất dễ bay hơi

environmental sabotage

phá hoại môi trường

chemical stripping

quá trình tách hóa chất

oil spillage

sự tràn dầu

chlorination

khử trùng bằng clo

crude oil

dầu thô

noxious

độc hại

toxic fumes

khói độc

scientific evidence

bằng chứng khoa học

high media exposure

được truyền thông chú ý nhiều

conducted experiments

tiến hành thí nghiệm

source of pollution

nguồn ô nhiễm

known quantities

lượng xác định

cause serious damage

gây thiệt hại nghiêm trọng

extracted

được chiết xuất

inhale traffic fumes

hít phải khói xe

measured

được đo lường

chemical plants

nhà máy hóa chất

exposure

mức độ tiếp xúc

building sites

công trường xây dựng

implications

hệ quả / hàm ý

full-time job

công việc toàn thời gian

comparable to

tương đương với

growing body of evidence

ngày càng nhiều bằng chứng

significant

đáng kể

research shows

nghiên cứu chỉ ra

disproportionate

không tương xứng

trace amounts

lượng rất nhỏ

forecast

dự báo

effluent water

nước thải

sense of perspective

cái nhìn toàn diện

degree of exposure

mức độ tiếp xúc

right under people’s noses

ngay trước mắt

toxic chemicals

hóa chất độc hại

active participation

sự tham gia tích cực

Result:
1
/52
  


Speak

Your name: ? [Not you?]