🅐 Learn: 11학년 (2:베-한)

chứng minh thư

신분증

sổ tài khoản

통장

con dấu

도장

thẻ tín dụng

신용카드

chua

시다

cay

맵다

giao thông

교통

hương vị

đèn giao thông

신호등

bến xe buýt

버스정류장

đi thẳng

쭉 가다

đi băng qua

건너가다

khoa da liễu

피부과

khoa tai mũi họng

이비인후과

khoa chỉnh hình

정형외과

xấu hổ

창피하다

gọi điện thoại

전화를 걸다

bầu không khí

분위기

giá cả

nơi chốn

장소

thuốc tiêu hoá

소화제

thuốc nȏn

멀미약

Vai rộng

어깨가 넓다

cao lớn

키가 크다

nhà riêng

주택

phòng khách

거실

bếp

부엌

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]