Result:
1
/27
chứng minh thư
신분증
sổ tài khoản
통장
con dấu
도장
thẻ tín dụng
신용카드
chua
시다
cay
맵다
giao thông
교통
hương vị
맛
đèn giao thông
신호등
bến xe buýt
버스정류장
đi thẳng
쭉 가다
đi băng qua
건너가다
khoa da liễu
피부과
khoa tai mũi họng
이비인후과
khoa chỉnh hình
정형외과
xấu hổ
창피하다
gọi điện thoại
전화를 걸다
bầu không khí
분위기
giá cả
값
nơi chốn
장소
thuốc tiêu hoá
소화제
thuốc nȏn
멀미약
Vai rộng
어깨가 넓다
cao lớn
키가 크다
nhà riêng
주택
phòng khách
거실
bếp
부엌