🅖 11학년 (2:베-한)

어깨가 넓다
주택
소화제
도장
장소
쭉 가다
건너가다
부엌
신분증
멀미약
통장
맵다
이비인후과
신호등
피부과
전화를 걸다
시다
신용카드
thuốc nȏn
nơi chốn
con dấu
nhà riêng
đèn giao thông
khoa tai mũi họng
đi băng qua
khoa da liễu
Vai rộng
đi thẳng
giá cả
chua
sổ tài khoản
bếp
cay
thuốc tiêu hoá
hương vị
thẻ tín dụng
gọi điện thoại
chứng minh thư

Your name: ? [Not you?]