🅞 Memory Game: UNIT 8: SHOPPING

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Cửa hàng bán đồ chuyên dụng
2
Giảm giá
3
Price tag
4
Discount
5
Customer
6
Discount shop
7
Complaint
8
Cửa hàng hạ giá
9
Cửa hàng đồng giá (một đô-la)
10
Access
11
Dollar store
12
Nguồn để tiếp cận, truy cập vào
13
Speciality shop
14
Tự trồng (“cây nhà lá vườn”)
15
Nhãn giá
16
Lời phàn nàn, khiếu nại
17
Khách hàng
18
Home-grown
19
Shopping
20
Việc mua sắm


Your name: ? [Not you?]