🅖 UNIT 8: SHOPPING

Sự trưng bày, trưng bày
Tự trồng (“cây nhà lá vườn”)
Lời phàn nàn, khiếu nại
Một món hàng
Cửa hàng tiện ích
Chợ nông sản
Chợ ngoài trời
Quảng cáo
Người nghiện mua sắm
Trang phục
Quanh năm
Nghiện, say mê
Ảnh hưởng, tác động
Việc mua sắm
Khách hàng
Tự làm tại nhà
Giảm giá
Mặc cả
Sự giao hàng
Tiết kiệm
Convenience store
Shopping
Shipping
Costume
Customer
Complaint
Year-round
Savings
Discount
Farmers' market
Shopaholic
Affect
Item
Home-grown
Advertisement
Display
Addicted
Home-made
Bargain
Open-air market

Your name: ? [Not you?]