🅞 Memory Game: INVENTIONS 1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
versatile
2
bộ xử lý
3
allow somebody to do something
4
A mạnh mẽ
5
A đa năng, linh hoạt
6
powerful
7
trial
8
processor
9
evolution
10
sự tiến bộ, sự phát triển
11
efficiency
12
navigate
13
hiệu quả
14
thử nghiệm
15
cho phép ai làm gì
16
A phổ biến, ở khắp nơi
17
V điều hướng, đi qua, định hướng
18
advancement
19
ubiquitous
20
sự tiến hóa, phát triển