🅐 Learn: INVENTIONS 1

accessible

A có thể tiếp cận

accidental

A tình cờ

accidentally

ADV tình cờ, vô ý

advancement

sự tiến bộ, sự phát triển

automatically

ADV tự động

breakthrough

bước đột phá

charge

V sạc

comfort

sự tiện nghi, thoải mái

efficiency

hiệu quả

enhance

V nâng cao, cải thiện

evolution

sự tiến hóa, phát triển

experiment

thí nghiệm

finding

kết quả, phát hiện

functionality

chức năng, khả năng hoạt động

groundbreaking

A tiên phong, đột phá

incorporate

V kết hợp

indispensable

A không thể thiếu

innovative

A sáng tạo, đổi mới

invention

phát minh, sự phát minh

laboratory

phòng thí nghiệm

laborious

A tốn nhiều công sức, khó nhọc

lightweight

A nhẹ

luxury

A sang trọng, xa xỉ

manual

A bằng tay, thủ công

mass-produced

A sản xuất hàng loạt

multifunctional

A đa chức năng

navigate

V điều hướng, đi qua, định hướng

novel

A mới lạ

portable

A di động, có thể mang theo

powerful

A mạnh mẽ

processor

bộ xử lý

productivity

năng suất, hiệu quả công việc

prototype

nguyên mẫu

revolutionise

V cách mạng hóa

scientific

A thuộc khoa học

stain

vết bẩn

stubborn

A khó để loại bỏ, cứng đầu

suction

lực hút, sự hút

transform

V biến đổi, thay đổi hoàn toàn

trial

thử nghiệm

ubiquitous

A phổ biến, ở khắp nơi

unintentional

A không cố ý

versatile

A đa năng, linh hoạt

allow somebody to do something

cho phép ai làm gì

come in handy

hữu ích, có ích

date back to

có từ, có niên đại từ

enable somebody to do something

cho phép ai làm gì

free somebody from something

giải phóng ai khỏi cái gì

on the go

bận rộn, đang di chuyển

with ease

một cách dễ dàng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]