🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Business
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Business excellence
2
Business partnership
3
Business expansion
4
Market share
5
Xuất sắc trong kinh doanh
6
Hợp tác kinh doanh
7
Business forecasting
8
Market dynamics
9
Phân khúc thị trường
10
Dự báo kinh doanh
11
Thị phần
12
Competitive market
13
Mở rộng kinh doanh
14
Brand equity
15
Business strategy
16
Thị trường cạnh tranh
17
Động lực thị trường
18
Giá trị thương hiệu
19
Market segmentation
20
Chiến lược kinh doanh