🅖 Từ vựng - IELTS - Business

Phân tích thị trường
Đổi mới kinh doanh
Sự tương tác với khách hàng
Động lực thị trường
Dự báo tài chính
Danh mục sản phẩm
Quản lý quan hệ khách hàng
Chỉ số kinh doanh
Phát triển sản phẩm
Hiệu quả tài chính
Đổi mới sản phẩm
Lòng trung thành với thương hiệu
Xuất sắc trong kinh doanh
Lãnh đạo kinh doanh
Thu hút khách hàng
Đầu tư kinh doanh
Bền vững kinh doanh
Giữ chân khách hàng
Lập kế hoạch tài chính
Dự báo doanh số
Business sustainability
Business excellence
Customer acquisition
Customer relationship management (CRM)
Financial performance
Customer retention
Sales forecast
Financial forecast
Product innovation
Brand loyalty
Business investment
Product portfolio
Business innovation
Market dynamics
Financial planning
Market analysis
Business metrics
Business leadership
Product development
Customer engagement

Your name: ? [Not you?]