🅛 Connection: E11 UNIT 5 TV

hậu quả, kết quả
chất gây ô nhiễm
rác, chất thải
tờ rơi
hoạt động của con người
than đá
renewable (adj)
coal (n)
waste (n)
human activity (np)
deforestation (n)
fossil fuel (n)
pollutant (n)
global warming (n)
leaflet (n)
methane (n)
release (v)
consequence (n)
thoát ra, phát thải
sự phá rừng
tái tạo
sự nóng lên toàn cầu
nhiên liệu hoá thạch
khí methane (CH4)


Your name: ? [Not you?]