🅞 Memory Game: UNIT 9: READING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(phr.v) tạo thành
2
(n.phr) bệnh về đường hô hấp
3
loss
4
natural habitats
5
(v) biến mất
6
waste gases
7
disappear
8
global warming
9
rising sea levels
10
(n) việc mất rừng
11
(v.phr) nhận thức
12
(n.phr) môi trường sống tự nhiên
13
(n.phr) biến đổi khí hậu
14
be aware of
15
respiratory diseases
16
(n.phr) sự nóng lên toàn cầu
17
(n.phr) khí thải từ xe cộ
18
(n.phr) mực nước biển dâng cao
19
climate change
20
come down