🅞 Memory Game: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 7
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Sự an toàn
2
Khoảng cách
3
Luật giao thông
4
Tắc đường
5
Pavement
6
Road sign
7
Handlebars
8
Seat belt
9
Biển báo giao thông
10
Safety
11
Traffic rule/ law
12
Traffic jam
13
Đai an toàn
14
Distance
15
Vỉa hè (cho người đi bộ)
16
Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
17
Fly
18
Tay lái, ghi đông
19
Zebra crossing
20
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay