🅛 Connection: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 7

Bay, lái máy bay, đi trên máy bay
Đai an toàn
Phạt
Tuân theo luật giao thông
Sự an toàn
Vỉa hè (cho người đi bộ)
Fly
Obey traffic rules
Pedestrian
Distance
Traffic rule/ law
Road sign
Safety
Seat belt
Plane
Pavement
Fine
Handlebars
Biển báo giao thông
Máy bay
Tay lái, ghi đông
Luật giao thông
Người đi bộ
Khoảng cách


Your name: ? [Not you?]