🅞 Memory Game: UNIT 6: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- qua đời
2
- ăn trộm
3
make into
4
make off with
5
- bịa/ bao gồm, chiếm
6
make up
7
make for
8
- lớn lên, trưởng thành
9
grow out of
10
pass down
11
pass out
12
make up with
13
- đi theo hướng
14
- từ bỏ thói quen (khi bạn trưởng thành hơn)
15
grow up
16
- đổi cái này thành cái khác
17
pass away
18
- ngất, mất ý thức
19
- truyền lại cho thế hệ sau
20
- làm lành, hòa giải với ai đó