🅛 Connection: UNIT 2: SPEAKING

(n) thiết bị, dụng cụ
(v) trồng cây
(n) vật dụng
(n) bóng râm
(n) thanh thiếu niên
(v) tạo ra
Create
Reason
Recycle
Teenager
Appropriate
Plant trees
refillable
Item
appliance
Dirty
Drop
Shade
(v) tái chế
(v) xả rác
(a) phù hợp
(n) lý do
(a) bẩn thỉu
(adj) có thể làm đầy lại


Your name: ? [Not you?]