Result:
1
/14
appliance
(n) thiết bị, dụng cụ
refillable
(adj) có thể làm đầy lại
Shade
(n) bóng râm
Appropriate
(a) phù hợp
Recycle
(v) tái chế
Plant trees
(v) trồng cây
Drop
(v) xả rác
Reason
(n) lý do
Create
(v) tạo ra
Provide
(v) cung cấp
Item
(n) vật dụng
Dirty
(a) bẩn thỉu
Waste
(v,n) chất thải
Teenager
(n) thanh thiếu niên