🅛 Connection: Unit 6. English 9 (Global)
(n) thế hệ
(v) theo đuổi
(adj) nhiều thế hệ (trong một gia đình)
(adj) thuộc phương Tây
(v) ghi nhớ
(n) xu hướng
generation
western
replace
extended
trend
gap
pursue
lifestyle
dye
nuclear
household
memorise
(v) thay thế
(n) lối sống
(n) khoảng cách
(n) hộ gia đình
(v) nhuộm
(adj) hai thế hệ (trong một gia đình)