🅐 Learn: Unit 6. English 9 (Global)

democratic

(adj) thuộc dân chủ

dependent

(adj) lệ thuộc vào

dye

(v) nhuộm

extended

(adj) nhiều thế hệ (trong một gia đình)

family-oriented

(adj) hướng về, coi trọng gia đình

gap

(n) khoảng cách

generation

(n) thế hệ

household

(n) hộ gia đình

lifestyle

(n) lối sống

memorise

(v) ghi nhớ

monk

(n) nhà sư

nuclear

(adj) hai thế hệ (trong một gia đình)

opportunity

(n) cơ hội

popularity

(n) sự phổ biến

privacy

(n) sự riêng tư

promise

(n, v) lời hứa, hứa

pursue

(v) theo đuổi

replace

(v) thay thế

take notes

ghi chép

trend

(n) xu hướng

western

(adj) thuộc phương Tây

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]