🅛 Connection: UNIT 16: VOCABULARY IN CONTRAST

-(v) đun sôi, luộc
(n) thực đơn
(n) tô, chén
(n) kiềng bếp, bếp ( nên dùng google hình ảnh giải thích cho hs dễ hiểu hơn)
- (v)Chặt khúc, thái khúc
(n) nhà bếp
grill
teapot
menu
hob
grill
boil
oven
slice
kitchen
bowl
fridge
chop
(n) bình trà
(n) vỉ nướng
(n) tủ lạnh
-(v) thái lát mỏng
- (v)nướng vỉ, than
(n) lò vi sóng


Your name: ? [Not you?]