🅞 Memory Game: UNIT 24: PHRASES AND COLLOCATIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Trở thành một phần của cái gì
2
birthday party
3
on show
4
Chơi cái gì
5
Tham gia vào cái gì hoặc làm gì
6
Tổ chức 1 bữa tiệc
7
be in a play
8
throw a party
9
be a part of sth
10
show sb sth
11
play sth
12
Cười lớn tiếng
13
Chỉ/ khoe cho ai đó cái gì
14
laugh out loud
15
have a part/role to play (in sth)
16
Có vai đóng trong cái gì
17
Bữa tiệc sinh nhật
18
take part in sth/doing
19
Trong vở kịch
20
Đang trình chiếu


Your name: ? [Not you?]